Số CAS:280-57-9
Thông số kỹ thuật:
| Vẻ bề ngoài: | Chất lỏng trong suốt, không màu TINH THỂ TRẮNG |
| Độ tinh khiết: | ≥33% |
| Nước: | ≤0,5% |
| DPG Concent: | ≤67% |
| Màu sắc: | VÀNG NHẠT |
| Độ nhớt ở 25℃ CPS | 126 |
Ứng dụng:
Dùng cho mút xốp mềm, mút xốp cứng, mút xốp bán cứng.
Nó cũng có thể hòa tan trong các dung môi khác như MEG, DEG, BDO, v.v. cho các ứng dụng khác nhau.
Bưu kiện:
Thùng 25kg (trọng lượng tịnh), thùng phuy thép 200kg (trọng lượng tịnh).
Các tính năng kỹ thuật chính
- Trạng thái vật lý:Chất lỏng có độ nhớt thấp (khoảng 100 mPa·s ở 24°C).
- Độ hòa tan:Tan hoàn toàn trong nước và có thể trộn lẫn với các polyol polyete.
- Các ngành tương đương:Đạt tiêu chuẩn quốc tế.
- Khả năng phản ứng:Vì chất mang glycol (DPG) là một thành phần phản ứng, nên nó cần được tính đến trong việc tính toán chỉ số isocyanate để có công thức chính xác.
Ứng dụng chính
MXC-A33 có tính linh hoạt cao và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực polyurethane khác nhau:
- Xốp mềm dẻo:Thường được kết hợp vớiA-1 (Chất xúc tác thổi)Để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa phản ứng tạo gel và phản ứng tạo bọt.
- Xốp cứng và xốp vi mô:Cung cấp hoạt tính xúc tác ổn định cho sự bền vững cấu trúc.
- Lớp phủ & Chất đàn hồi:Đảm bảo quá trình đóng rắn hiệu quả và cải thiện quy trình sản xuất.







